D. Andre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mogi Toros del Valle 68 22:54 10.6 8.9 1.5 53.3% 23.1% 58.1% 21 1
NBB NBB 44 20:08 9.3 8.1 1.3 53.9% 0.0% 60.2% 9 0
LBP LBP 24 27:59 13 10.4 1.9 52.5% 27.3% 55.6% 12 1
Uniao Corinthians 1 20:16 11 5 2 50.0% 0% 60.0% 0 0
Uniao Corinthians 38 21:33 10.7 7 2 46.0% 28.6% 56.8% 10 0
Caceres 33 20:27 8.4 6.2 0.9 54.6% 0.0% 46.4% 4 0
Paulistano 5 6:08 2 1.4 0.4 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions