D. Anavi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ironi Kiryat Ata 21 4:59 1.7 0.2 0 43.2% 16.7% 40.0% 0 0
Super League Super League 21 4:59 1.7 0.2 0 43.2% 16.7% 40.0% 0 0
Ironi Kiryat Ata 3 8:39 3.3 2 0.7 50.0% 40.0% 0% 0 0
Nes Ziona 5 4:02 1.4 0.8 0 50.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions