D. Allen-Eikens

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paralimni 10 34:46 18 10 3.8 52.0% 28.1% 75.0% 5 0
Division A Division A 10 34:46 18 10 3.8 52.0% 28.1% 75.0% 5 0
Absheron Lions 7 22:52 8.7 3.3 1.4 51.0% 40.0% 63.6% 0 0
Newcastle Eagles 12 27:51 13.3 3.8 2.8 47.7% 42.9% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions