D. Alihodzic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Konjic W 21 25:53 9 2.6 1.7 30.7% 7.3% 70.5% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 21 25:53 9 2.6 1.7 30.7% 7.3% 70.5% 0 0
Konjic W 22 15:33 5 1.1 0.9 44.0% 8.8% 48.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions