D. Alem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea W 22 21:50 9.5 3.6 2.3 44.4% 28.6% 74.3% 0 0
Basketligan W Basketligan W 22 21:50 9.5 3.6 2.3 44.4% 28.6% 74.3% 0 0
Marbo W 23 29:04 10 5.6 3 40.2% 18.2% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions