D. Albrant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Almaty 38 21:00 8.9 4.6 0.7 51.4% 22.2% 50.0% 2 0
National League National League 38 21:00 8.9 4.6 0.7 51.4% 22.2% 50.0% 2 0
Almaty 31 18:14 11.1 4.6 0.7 56.2% 0.0% 52.2% 1 0
Kazakhstan 4 5:56 1 0.5 0.2 40.0% 0.0% 0% 0 0
Almaty 28 19:33 8.4 4.1 0.5 52.1% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions