D. Akanno

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caen Trier 30 15:40 6.5 2.8 0.7 38.2% 22.2% 84.5% 1 0
Pro B Pro B 14 22:31 9.1 4.4 1.3 35.2% 20.4% 85.7% 1 0
BBL BBL 14 9:50 4 1.3 0.2 47.4% 36.4% 84.2% 0 0
German Cup German Cup 2 8:43 5.5 2 0.5 40.0% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions