D. Adican

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Melikgazi Kayseri W 18 20:29 4.3 2.7 1.1 42.9% 42.9% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 17 19:30 3.9 2.3 1 41.3% 40.5% 0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 37:09 11 9 2 57.1% 60.0% 0% 0 0
Melikgazi Kayseri W 18 10:36 2.9 0.8 0.7 41.3% 34.5% 66.7% 0 0
Ormanspor W 27 10:33 1.8 1 0.4 38.5% 27.3% 50.0% 0 0
Fenerbahce 2 W 3 32:09 14.7 1.7 1 37.0% 25.0% 71.4% 0 0
Fenerbahce W 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions