D. Adetunji

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donar Groningen 37 6:50 1.3 0.4 0.2 45.9% 30.0% 72.7% 0 0
DBL DBL 4 2:02 0.8 0 0 50.0% 100.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 8 8:25 0.6 0.1 0.2 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
BNXT League BNXT League 25 7:07 1.6 0.6 0.2 51.9% 35.7% 77.8% 0 0
Donar Groningen 43 11:56 1.7 0.6 0.5 42.3% 22.6% 35.7% 0 0
Donar Groningen 24 13:19 2.1 0.8 0.9 44.9% 7.7% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions