D. Aden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki W 34 14:18 5 3.9 0.4 41.1% 18.8% 57.1% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 34 14:18 5 3.9 0.4 41.1% 18.8% 57.1% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 21 12:12 3.9 3.1 0.5 38.1% 33.3% 72.7% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 8 5:12 1.1 1 0.1 60.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions