D. Adelekun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Steaua Bucuresti 31 30:20 16.6 8.1 1.8 66.0% 41.7% 56.3% 10 0
Divizia A Divizia A 31 30:20 16.6 8.1 1.8 66.0% 41.7% 56.3% 10 0
BC Steaua Bucuresti 3 22:39 11.7 8.3 1.3 52.6% 100.0% 73.7% 1 0
Surrey 89ers 5 25:02 14.2 11 1.8 74.4% 0.0% 63.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions