D. A. Cave K.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Perfumerias Avenida W 2 25:44 13 7.5 1 54.5% 0% 100.0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 2 25:44 13 7.5 1 54.5% 0% 100.0% 0 0
Perfumerias Avenida W 40 29:00 13.2 7.6 0.8 58.6% 0.0% 77.3% 7 0
Perfumerias Avenida W Washington Mystics W 3 16:47 5.3 3.7 0.7 44.4% 0.0% 80.0% 0 0
Botas W 24 34:48 14.9 9.9 1.8 56.5% 0.0% 77.5% 11 0
Tarsus W 28 36:54 21.1 11.5 1.3 55.1% 30.2% 86.0% 22 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions