D. A. Barnes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poznan 6 14:44 3.3 3.2 1 41.2% 16.7% 83.3% 0 0
1 Liga 1 Liga 6 14:44 3.3 3.2 1 41.2% 16.7% 83.3% 0 0
Sokol Miedzychod 15 23:13 6.3 3.3 1.3 50.0% 0.0% 59.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions