Czerapowicz Chris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tizona Burgos 6 20:52 4.5 4.7 1.8 29.7% 15.8% 40.0% 0 0
Primera FEB Primera FEB 6 20:52 4.5 4.7 1.8 29.7% 15.8% 40.0% 0 0
GTK Gliwice 30 28:54 10.8 5.3 1.5 39.2% 35.1% 85.1% 2 0
GTK Gliwice 7 26:43 10 4 1.3 40.0% 38.9% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions