Cymbron Carlota

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uniao Sportiva W 1 8:21 0 0 1 0% 0% 0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 8:21 0 0 1 0% 0% 0% 0 0
Uniao Sportiva W 11 7:24 1.1 0.5 0.2 23.5% 28.6% 0% 0 0
Uniao Sportiva W 6 3:40 0 0.2 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions