Cuthbertson Zachary

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chalon/Saone 31 25:40 11.9 3.8 1.3 50.5% 36.0% 82.4% 1 0
LNB LNB 31 25:40 11.9 3.8 1.3 50.5% 36.0% 82.4% 1 0
Foreign Players Chalon/Saone 20 26:08 10.3 3.4 1.2 51.1% 41.4% 69.0% 0 0
Chalon/Saone 33 29:06 10.4 4.7 1.9 37.0% 37.0% 67.6% 1 0
Szczecin Chalon/Saone 3 27:52 11.3 3 1.3 47.8% 40.0% 72.7% 0 0
Szczecin 43 27:46 12.1 6.3 2.2 52.1% 44.0% 71.2% 4 0
Szczecin 7 28:01 7.7 5.9 2.7 36.2% 33.3% 54.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions