Curry Ronald

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dabrowa Gornicza 27 26:23 11.1 3 4.5 41.7% 34.3% 76.4% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 27 26:23 11.1 3 4.5 41.7% 34.3% 76.4% 0 0
Niagara River Lions 21 27:49 13.1 3.8 3.6 45.8% 37.0% 73.2% 0 0
Sporting CP 6 28:23 10.8 3.8 5 49.0% 37.5% 57.9% 0 0
Sporting CP 14 25:11 11.3 4.1 5.3 48.2% 37.2% 84.2% 2 0
Sporting CP 10 31:54 13.5 5.9 4.9 50.5% 24.2% 77.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions