Curnell Tyrone

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sao Paulo 1 33:37 17 5 0 66.7% 50.0% 66.7% 0 0
Super 8 Super 8 1 33:37 17 5 0 66.7% 50.0% 66.7% 0 0
Sao Paulo 20 25:03 8.2 3.3 1.9 43.3% 35.9% 71.1% 0 0
Sao Paulo Barreirense 44 21:30 10.6 3.6 1.5 45.8% 33.7% 77.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions