Curevac Haris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Podgorica 19 32:46 12.4 3.7 2.3 47.1% 38.7% 74.5% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 19 32:46 12.4 3.7 2.3 47.1% 38.7% 74.5% 0 0
Podgorica 5 29:11 8.8 3 0.8 39.5% 28.6% 88.9% 0 0
Sloboda 31 26:52 10.3 2.9 1.7 47.5% 35.0% 56.9% 0 0
KK Bosna 33 25:18 9.9 3.4 1.5 47.7% 31.4% 62.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions