Curbelo Guillermo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goes 4 4:00 0.5 0 0.2 20.0% 0.0% 0% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 4 4:00 0.5 0 0.2 20.0% 0.0% 0% 0 0
Trouville 26 16:43 6.2 1.4 1.3 38.4% 27.3% 75.0% 0 0
Trouville 31 12:28 4.2 1 1.1 36.4% 26.0% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions