Cupido Rosa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Battipaglia W 21 31:15 10 2.1 1.9 39.9% 33.9% 84.8% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 21 31:15 10 2.1 1.9 39.9% 33.9% 84.8% 0 0
Battipaglia W Alpo VillaFranca W 24 27:46 10 2.5 3.2 39.3% 34.3% 82.5% 0 0
Oxygen Roma W 25 22:49 5.2 2.1 2.2 36.6% 28.1% 84.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions