Cuperkova Kristyna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove W 4 18:41 9.2 2.5 1 46.4% 38.5% 75.0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 18:07 12 3 2 44.4% 20.0% 100.0% 0 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 3 18:52 8.3 2.3 0.7 47.4% 50.0% 60.0% 0 0
Hradec Kralove W 29 22:24 9.8 3.4 1.2 39.7% 30.2% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions