Cup Dejan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mrkonjic Grad 24 24:23 8.8 5.5 1.6 53.3% 22.2% 57.1% 2 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 24 24:23 8.8 5.5 1.6 53.3% 22.2% 57.1% 2 0
Mrkonjic Grad 25 27:22 10.4 6.8 2.4 58.7% 30.8% 64.3% 5 0
Mrkonjic Grad 28 27:44 9.8 6.6 2 58.1% 25.0% 67.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions