Cunningham Josh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bigua 32 27:03 13.5 7.1 2.2 58.4% 27.0% 69.5% 5 0
Champions League Americas Champions League Americas 4 25:09 6.8 5.8 1.5 58.8% 0.0% 53.8% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 28 27:20 14.5 7.3 2.3 58.4% 27.8% 71.4% 5 0
Centauros 15 32:49 12.3 7.7 1.5 45.0% 12.8% 71.9% 2 0
Bigua 29 30:32 17.2 8 2 51.1% 30.0% 77.6% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions