Cunningham Dante

Cunningham Dante

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LG Sakers 15 12:25 7.1 4.2 0.5 49.0% 50.0% 61.1% 1 0
KBL KBL 15 12:25 7.1 4.2 0.5 49.0% 50.0% 61.1% 1 0
San Antonio Spurs 2 3:28 1.5 2.5 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
New Orleans Pelicans 1 20:16 6 6 0 0% 0% 0% 0 0
New Orleans Pelicans 3 22:23 6.7 3 0.7 25.0% 25.0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions