Cunningham Cade

Cunningham Cade

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Detroit Pistons Team World 81 34:08 24.3 5.4 9.2 46.2% 36.2% 83.1% 43 4
NBA NBA 81 34:08 24.3 5.4 9.2 46.2% 36.2% 83.1% 43 4
Detroit Pistons Kenny’s Young Stars 82 34:16 25 6.1 8.8 34.3% 34.3% 84.4% 36 10
Detroit Pistons 61 32:45 22 4.4 7.3 35.2% 35.2% 87.0% 13 0
Detroit Pistons 15 31:14 17 5.7 5.7 25.9% 25.9% 85.1% 3 0
Detroit Pistons 1 24:34 21 1 4 33.3% 33.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions