Cui Jinming

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jilin 5 12:54 4.8 1.8 0.4 35.3% 28.6% 90.9% 0 0
CBA CBA 2 16:42 5.5 2.5 1 28.6% 33.3% 100.0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 10:22 4.3 1.3 0 40.0% 25.0% 80.0% 0 0
Jilin 43 26:03 8 2.2 2.1 40.8% 34.5% 50.4% 0 0
Jilin 28 26:02 8.6 2.4 3.5 38.5% 36.0% 80.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions