Cruz Anna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joventut Badalona W 32 20:43 6.6 3.3 2.9 42.5% 44.6% 69.7% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 32 20:43 6.6 3.3 2.9 42.5% 44.6% 69.7% 0 0
Barcelona CBS W 25 25:15 5 3.6 4.1 29.9% 22.9% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions