Crudo Sara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco W 21 19:00 5.1 2 1.7 41.7% 27.3% 93.8% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 20 18:25 4.5 1.9 1.8 40.5% 24.4% 92.9% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 30:53 16 4 1 50.0% 66.7% 100.0% 0 0
Monaco W 2 22:03 5.5 2.5 2 35.7% 50.0% 0% 0 0
Sassari W 31 16:10 3.5 2.3 1.2 38.3% 27.5% 50.0% 0 0
Sassari W 1 23:39 5 2 2 40.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions