Cross Kevin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Winnipeg Sea Bears 1 4:45 2 1 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
CEBL CEBL 1 4:45 2 1 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Tianjin Changsha 16 17:00 10.6 4.9 1.5 52.0% 29.0% 76.9% 2 0
Zonkeys de Tijuana 10 26:02 16.5 8.8 0.9 54.4% 33.3% 71.9% 4 0
Ludwigsburg 3 6:05 0 1.3 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Charlotte Hornets Ludwigsburg 4 3:14 1 0.8 0.8 50.0% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions