Croitoru Anisia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania W 2 2:03 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 2 2:03 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Phoenix Constanta W 23 22:50 9.7 5.3 1 48.5% 29.5% 67.6% 3 0
Romania W 6 5:51 1.7 1.5 0 33.3% 33.3% 75.0% 0 0
Phoenix Constanta W 20 10:17 2.8 1.9 0.5 41.2% 40.0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions