Crockett Jeffrey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keravnos 28 27:21 11.8 7.3 2.1 59.6% 30.5% 77.1% 4 0
Division A Division A 28 27:21 11.8 7.3 2.1 59.6% 30.5% 77.1% 4 0
Keravnos 5 23:07 6.8 5.6 2 53.8% 50.0% 50.0% 0 0
Keravnos 19 22:36 14.2 5.5 1.8 58.8% 44.2% 89.2% 1 0
Keravnos 7 30:45 11 5.3 1.1 46.8% 25.0% 86.7% 0 0
Akita Keravnos 31 27:01 12.1 6.6 1.6 50.9% 28.4% 83.6% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions