Crippa Martina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Broni W 22 32:52 6.5 3.5 1.8 32.7% 24.7% 75.0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 21 32:37 6.7 3.4 1.8 34.4% 26.2% 75.0% 0 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 38:09 2 6 2 9.1% 0.0% 0% 0 0
Schio W 14 15:06 2.9 2.1 1.4 32.4% 32.0% 100.0% 0 0
Schio W 1 3 1 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Schio W 51 15:35 2.7 2.2 1.1 36.8% 32.9% 87.5% 0 0
Schio W 2 25:41 4 5 0.5 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions