Crews TreVion

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
iLab Basketbol 31 34:57 18.2 3.4 5 46.1% 39.3% 84.9% 1 0
TBL TBL 31 34:57 18.2 3.4 5 46.1% 39.3% 84.9% 1 0
Den Helder 36 38:48 20.5 4 3.9 44.4% 41.0% 78.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions