Crawford Jordon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esenler Erokspor 31 25:27 14.5 1.8 5.6 39.5% 29.7% 88.0% 1 0
Super Ligi Super Ligi 30 25:21 14.2 1.8 5.7 39.2% 29.2% 87.2% 1 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 28:11 22 1 4 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Tasmania JackJumpers 3 27:29 16.3 5 3.3 50.0% 53.3% 76.5% 0 0
Tasmania JackJumpers Esenler Erokspor 42 30:32 19.8 2.4 5.3 42.7% 34.3% 87.9% 2 0
Tasmania JackJumpers 35 28:55 15.8 2.6 3.1 39.2% 38.2% 79.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions