Crawford Drew

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Ironi Ramat Gan 17 30:37 10.2 1.2 1.3 48.8% 42.6% 50.0% 0 0
Super League Super League 17 30:37 10.2 1.2 1.3 48.8% 42.6% 50.0% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 4 32:30 9.8 5.8 1.5 41.2% 39.1% 100.0% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 24 27:03 9.6 3.7 1.2 78.5% 98.8% 73.9% 1 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 14 25:20 8.1 3.5 1.1 47.7% 35.7% 75.0% 0 0
Hapoel Holon 21 27:09 12.8 4.4 1.4 52.2% 46.3% 52.6% 0 0
Hapoel Holon 15 23:58 8.1 3.2 0.7 46.7% 43.4% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions