Crawford Bryant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bursaspor Basketball Braunschweig 30 20:52 11.7 1.7 3.7 38.6% 34.2% 82.8% 0 0
Super Ligi Super Ligi 20 19:43 10.2 1.5 3.2 38.3% 35.2% 80.3% 0 0
BBL BBL 10 23:11 14.6 2 4.5 39.3% 32.8% 85.1% 0 0
Bursaspor 9 19:57 11.3 2.3 4 51.7% 37.5% 82.4% 0 0
Samsunspor 17 30:14 13.7 2.4 6 42.9% 31.9% 87.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions