Cracknell Troy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Metros de Santiago 34 25:34 12.1 3.2 1.5 46.6% 43.5% 93.0% 0 0
LNB LNB 34 25:34 12.1 3.2 1.5 46.6% 43.5% 93.0% 0 0
Correcaminos Goes Ancud 23 34:17 16.7 6 3.1 40.3% 32.4% 82.6% 4 0
Venados de Mazatlan 25 26:51 11.8 4.4 1.7 43.8% 40.0% 89.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions