Cox Lauren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Townsville W 13 20:57 6.9 5.7 1.5 37.8% 17.2% 56.7% 1 0
NBL W NBL W 13 20:57 6.9 5.7 1.5 37.8% 17.2% 56.7% 1 0
Townsville W 25 29:25 13.4 7.7 2 46.6% 23.5% 63.5% 7 0
Virtus Bologna W 41 22:44 7.9 5.2 1.1 38.1% 31.7% 78.9% 3 0
Virtus Bologna W 2 25:41 16 9.5 0.5 37.0% 40.0% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions