Cowels Raymond

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trefl Sopot 21 18:09 8.4 2.1 0.7 44.4% 39.3% 88.9% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 21 18:09 8.4 2.1 0.7 44.4% 39.3% 88.9% 0 0
Trefl Sopot 11 22:18 10.4 3.3 0.9 39.3% 38.5% 100.0% 0 0
Dabrowa Gornicza 29 27:50 13.2 3.4 1 39.3% 33.6% 96.5% 0 0
Legia 3 24:14 16 1.7 1.3 56.5% 62.5% 100.0% 0 0
Legia 33 21:07 8.9 2 0.5 40.8% 39.8% 87.5% 0 0
Legia 16 22:53 9.3 2.1 0.8 38.9% 38.8% 92.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions