Cournooh David Reginald

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brescia 2 15:00 5.5 1.5 0 40.0% 28.6% 50.0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 2 15:00 5.5 1.5 0 40.0% 28.6% 50.0% 0 0
Brescia 37 14:34 4.1 1 0.5 37.7% 34.5% 78.6% 0 0
Brescia 2 13:30 2 0.5 0.5 20.0% 0.0% 50.0% 0 0
Brescia 40 14:11 3.9 1.4 0.7 36.8% 35.7% 63.3% 0 0
Brescia 1 9:00 0 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Brescia 37 14:39 5.4 1.6 1.5 40.2% 37.2% 75.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions