Courby Maxime

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
JL Bourg 1 15:19 3 1 1 100.0% 100.0% 0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 1 15:19 3 1 1 100.0% 100.0% 0% 0 0
JL Bourg 28 12:41 3.3 1.6 0.9 45.5% 45.5% 93.3% 0 0
JL Bourg 16 13:47 4.2 1.5 0.8 65.8% 63.2% 100.0% 0 0
JL Bourg 39 12:11 2.2 1.4 0.6 32.1% 29.2% 54.5% 0 0
JL Bourg 17 14:00 2.3 2 0.8 38.2% 27.3% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions