Cotture Arnaud

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fribourg Olympic 34 21:44 9.6 4.9 1.9 52.3% 37.1% 47.6% 1 0
SB League SB League 34 21:44 9.6 4.9 1.9 52.3% 37.1% 47.6% 1 0
Fribourg Olympic 1 23:40 14 1 2 85.7% 66.7% 0% 0 0
Fribourg Olympic 34 22:23 12 5.9 1.8 65.6% 43.1% 51.5% 5 0
Fribourg Olympic Norrkoping 16 23:46 8.4 5.4 2.5 51.4% 30.4% 48.6% 1 0
Fribourg Olympic 38 24:40 10.1 5 2.2 51.7% 28.4% 62.2% 0 0
Fribourg Olympic Switzerland 10 24:43 8.8 4.9 2.7 66.7% 25.0% 41.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions