Costello Matt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valencia 2 8:55 2.5 2.5 0 28.6% 20.0% 0% 0 0
Cúp Tây Ban Nha Cúp Tây Ban Nha 2 8:55 2.5 2.5 0 28.6% 20.0% 0% 0 0
Valencia 37 17:07 7.4 6.6 1 72.9% 76.8% 43.9% 1 0
Real Madrid Valencia 41 16:45 6.4 3.9 0.9 46.4% 38.9% 53.7% 1 0
Valencia 42 19:37 9.7 5.3 1.5 54.2% 35.3% 74.2% 0 0
Ivory Coast Valencia 29 20:03 11.2 4.9 1.5 53.0% 40.9% 71.1% 3 0
Baskonia 29 22:23 11.9 4.7 1.3 56.1% 41.0% 74.5% 0 0
Baskonia 33 22:12 9.7 4.2 1.7 47.9% 31.9% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions