Costa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Salvador W 6 27:38 9.3 6.7 0.7 40.8% 40.0% 80.0% 0 0
LBF W LBF W 6 27:38 9.3 6.7 0.7 40.8% 40.0% 80.0% 0 0
Sodie Mesquita W 18 26:24 7.5 6 3.4 35.9% 25.9% 38.1% 1 0
Sodie Mesquita W 22 24:20 7 5 1.6 38.0% 16.2% 56.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions