Coskun Cem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kecioren Baglum 14 14:54 3.7 3.5 0.6 32.1% 31.6% 54.5% 0 0
TB2L TB2L 14 14:54 3.7 3.5 0.6 32.1% 31.6% 54.5% 0 0
OGM Ormanspor 29 9:40 2.3 2.1 0.3 39.3% 22.7% 48.7% 0 0
Alagoz 1 20:24 5 5 1 66.7% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions