Cosic Luka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crikvenica 18 11:42 5.1 3.7 0.3 50.0% 100.0% 63.6% 1 0
Prva Liga Prva Liga 18 11:42 5.1 3.7 0.3 50.0% 100.0% 63.6% 1 0
Skrljevo 11 5:56 1.7 1.5 0.2 38.5% 0% 69.2% 0 0
Crikvenica Skrljevo 24 9:58 2.2 2.4 0.2 33.3% 0% 55.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions