Coser Lucrezia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Roseto W 25 15:01 3.5 2.1 0.6 37.6% 38.7% 0.0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 24 14:48 3.6 2.1 0.6 37.3% 39.3% 0.0% 0 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 20:13 2 1 2 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions