Corvalan Facundo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brasilia 1 32:18 16 2 3 183.3% 400.0% 100.0% 0 0
Super 8 Super 8 1 32:18 16 2 3 183.3% 400.0% 100.0% 0 0
Brasilia 50 31:16 14.1 3.7 4.9 37.3% 32.3% 78.6% 1 0
Franca 2 18:14 4 1.5 3.5 27.3% 28.6% 0% 0 0
Franca 61 20:19 7.6 1.8 2.1 43.4% 31.7% 76.1% 0 0
Unifacisa Guaiqueries 26 27:42 10.3 3.1 3 40.9% 29.0% 74.7% 0 0
Unifacisa 38 30:19 13.9 3.2 3.7 44.8% 32.8% 78.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions