Cornely Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pau-Orthez 43 26:53 9.3 3.7 7.5 45.2% 31.9% 74.6% 8 0
Pro B Pro B 43 26:53 9.3 3.7 7.5 45.2% 31.9% 74.6% 8 0
Gravelines-Dunkerque 26 17:50 6.8 2.5 2.1 41.0% 42.1% 80.4% 0 0
Gravelines-Dunkerque 2 21:11 7 3 6.5 33.3% 40.0% 100.0% 0 0
Gravelines-Dunkerque 32 18:34 5.6 2.6 3.9 29.1% 28.6% 69.6% 0 0
Gravelines-Dunkerque 12 20:40 7.1 3.2 4 34.6% 28.0% 82.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions